Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outworkers” là số nhiều của outworker — đang hiển thị từ gốc:

outworker

/'aut,wə:kə/

danh từ

  • công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời
Biến thể từ outworkers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...