Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oval

/'әuvәl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6604

“ovals” là số nhiều của oval — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình oval tính từ

“The table has an oval shape.”Chiếc bàn có hình oval.

Biến thể từ ovals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oval

//

  • ôvan; đường trái xoan
Định nghĩa tiếng Anh

n a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it s rounded like an egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...