oval
“ovals” là số nhiều của oval — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The table has an oval shape.”Chiếc bàn có hình oval.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oval
//
- ôvan; đường trái xoan
Định nghĩa tiếng Anh
n a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it s rounded like an egg