over-expose
“over-exposed” là quá khứ phân từ của over-expose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
over-expose
//
* ngoại động từ- để/phơi quá lâu (ngoài trời)
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“over-exposed” là quá khứ phân từ của over-expose — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...