over-issue
/'ouvər'isju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
over-issue
/'ouvər'isju:/
danh từ
- số lượng lạm phát
ngoại động từ
- lạm phát (chứng khoán...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...