Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15302

overarching

//

* tính từ
  • tạo thành vòm/cuốn
  • bao quát toàn bộ
Định nghĩa tiếng Anh

v be central or dominant\nv form an arch over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...