Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overburden

/,ouvə'bə:dn/ TOEFL phổ biến #20715

“overburdened” là quá khứ phân từ của overburden — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overburden

/,ouvə'bə:dn/

ngoại động từ

  • bắt làm quá sức
  • chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the surface soil that must be moved away to get at coal seams and mineral deposits v. burden with too much work or responsibility v. load with excessive weight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...