Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcapitalize

/'ouvə'kæpitəlaiz/

“overcapitalized” là quá khứ của overcapitalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcapitalize

/'ouvə'kæpitəlaiz/

ngoại động từ

  • đánh giá cao vốn (một công ty)
  • đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. estimate the capital value of (a company) at an unreasonably or unlawfully high level v. overestimate the market value of v. capitalize beyond what the business or the profit-making prospects warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...