Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcare

/'ouvə'keə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcare

/'ouvə'keə/

danh từ

  • sự quá cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

n. Excessive care.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...