overcareful
/'ouvə'keəful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcareful
/'ouvə'keəful/
tính từ
- quá cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh
s. excessively or unduly careful
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. excessively or unduly careful
Đang tải...