Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17180

overcast

/,ouvə'kɑ:st/

ngoại động từ overcast

  • làm u ám, phủ mây (bầu trời)
  • vắt sổ (khâu)
  • quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa['ouvəkɑ:st]

tính từ

  • bị phủ đầy, bị che kín
  • tối sầm, u ám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long whipstitch or overhand stitch overlying an edge to prevent raveling\nn. a cast that falls beyond the intended spot\nv. make overcast or cloudy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...