Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcharge

/'ouvə'tʃɑ:dʤ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #21113

“overcharged” là quá khứ phân từ của overcharge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính phí quá mức, thu tiền thừa v./n.

“The customer complained about being overcharged.”Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcharge

/'ouvə'tʃɑ:dʤ/

danh từ

  • gánh quá nặng (chở thêm)
  • sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện
  • sự bán quá đắt

ngoại động từ

  • chất quá nặng
  • nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện)
  • bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền
  • thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a price that is too high v. rip off; ask an unreasonable price

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...