Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overcloud

/'ouvə'klaud/

ngoại động từ

  • phủ mây, làm tối đi
  • làm buồn thảm

nội động từ

  • trở nên u ám, kéo mây đen
Định nghĩa tiếng Anh

v. become covered with clouds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...