Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcloud

/'ouvə'klaud/

“overclouds” là ngôi 3 số ít của overcloud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcloud

/'ouvə'klaud/

ngoại động từ

  • phủ mây, làm tối đi
  • làm buồn thảm

nội động từ

  • trở nên u ám, kéo mây đen
Định nghĩa tiếng Anh

v. become covered with clouds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...