Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcoat

/'ouvə'kout/ Collins ★ phổ biến #12679

“overcoats” là số nhiều của overcoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo khoác ngoài danh từ

“He wore a long overcoat to keep warm in the winter.”Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài dài để giữ ấm vào mùa đông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcoat

/'ouvə'kout/

danh từ

  • áo khoác ngoài
  • lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)

ngoại động từ

  • phủ thêm một lớp sơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an additional protective coating (as of paint or varnish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...