overcoat
/'ouvə'kout/ Collins ★ phổ biến #12679
“overcoats” là số nhiều của overcoat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo khoác ngoài
danh từ
“He wore a long overcoat to keep warm in the winter.”Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài dài để giữ ấm vào mùa đông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcoat
/'ouvə'kout/
danh từ
- áo khoác ngoài
- lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)
ngoại động từ
- phủ thêm một lớp sơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an additional protective coating (as of paint or varnish)