Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcome fitness challenges

/ˈoʊvərkʌm ˈfɪtnəs ˈtʃælɪndʒɪz/

Nghĩa thường dùng

vượt qua các thử thách thể chất cụm từ

“With determination, you can overcome fitness challenges.”Với quyết tâm, bạn có thể vượt qua các thử thách thể chất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...