Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcorrection

/'әuvәkә'rekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcorrection

//

* danh từ
  • sự điều chỉnh quá mức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...