overcrop
/,ouvə'krɔp/
“overcrops” là ngôi 3 số ít của overcrop — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overcropping hiện tại phân từ
overcropped quá khứ
overcrops ngôi 3 số ít
overcropped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcrop
/,ouvə'krɔp/
ngoại động từ
- làm bạc màu (vì trồng nhiều mà không bón phân)
Định nghĩa tiếng Anh
v. to exhaust by excessive cultivation