overdetermination
/'әuvәditә:mi'neiʃәn/ phổ biến #45680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overdetermination
//
- (giải tích) sự xác định lại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...