Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25476

overdraft

/'ouvədrɑ:ft/

danh từ

  • sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
Biến thể từ overdrafts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a draft in excess of the credit balance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...