overdraft
/'ouvədrɑ:ft/ Collins ★ phổ biến #25476
“overdrafts” là số nhiều của overdraft — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thấu chi (số dư âm)
danh từ
“He was charged a fee for using his overdraft.”Anh ấy bị tính phí vì dùng thấu chi.
Biến thể từ
overdrafts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overdraft
/'ouvədrɑ:ft/
danh từ
- sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a draft in excess of the credit balance