Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overdriven

/'ouvə'draiv/

ngoại động từ overdrove; overdriven

  • ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

v drive or work too hard\nv make use of too often or too extensively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...