overdue
/'ouvə'dju:/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10973
“overdues” là số nhiều của overdue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá hạn, trễ hạn
tính từ
“The payment is two weeks overdue.”Khoản thanh toán đã quá hạn hai tuần.
Biến thể từ
overdues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overdue
/'ouvə'dju:/
tính từ
- quá chậm
- the train was overdue: xe lửa đến quá chậm
- quá hạn
Định nghĩa tiếng Anh
s past due; not paid at the scheduled time