Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overeaten

/'ouvər'i:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overeaten

/'ouvər'i:t/

nội động từ overate; overeaten

  • ăn quá nhiều, ăn quá mức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...