Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overelaborate

/'ouvəri'læbərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overelaborate

/'ouvəri'læbərit/

tính từ

  • quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri'læbəreit]

ngoại động từ

  • thêm quá nhiều chi tiết vào

nội động từ

  • thêm quá nhiều chi tiết vào văn của mình, thêm quá nhiều mắm muối vào câu chuyện của mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...