overexpose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overexpose
/'ouvəriks'pouz/
ngoại động từ
- để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. expose to too much light v. expose excessively
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. expose to too much light v. expose excessively
Đang tải...