Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overexpose

/'ouvəriks'pouz/ phổ biến #36053

“overexposing” là hiện tại phân từ của overexpose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overexpose

/'ouvəriks'pouz/

ngoại động từ

  • để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. expose to too much light v. expose excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...