overexpose
“overexposing” là hiện tại phân từ của overexpose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overexpose
/'ouvəriks'pouz/
ngoại động từ
- để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. expose to too much light v. expose excessively