Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overexposing” là hiện tại phân từ của overexpose — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36053

overexpose

/'ouvəriks'pouz/

ngoại động từ

  • để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. expose to too much light\nv. expose excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...