Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overfeeding

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức
  • sự nhồi ăn/cho ăn quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive feeding\nv feed excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...