overfeeding
//
* danh từ- (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức
- sự nhồi ăn/cho ăn quá mức
Biến thể từ
overfeeding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n excessive feeding\nv feed excessively