overfish
/'ouvə'fiʃ/
“overfished” là quá khứ phân từ của overfish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overfish
/'ouvə'fiʃ/
động từ
- đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một khúc sông...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To fish to excess.