Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overflight

/'ouvəflait/ phổ biến #28900

“overflights” là số nhiều của overflight — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ overflights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overflight

/'ouvəflait/

danh từ

  • sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flight by an aircraft over a particular area (especially over an area in foreign territory)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...