overflight
/'ouvəflait/ phổ biến #28900
“overflights” là số nhiều của overflight — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overflights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overflight
/'ouvəflait/
danh từ
- sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flight by an aircraft over a particular area (especially over an area in foreign territory)