Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9278

overflow

/'ouvəflou/

danh từ

  • sự tràn ra (nước)
  • nước lụt
  • phần tràn ra, phần thừa

thành ngữ

  1. overflow meeting
    • cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvə'flou]

ngoại động từ

  • tràn qua, làm tràn ngập

nội động từ

  • đầy tràn, chan chứa
    • to overflow with love: chan chứa tình yêu thương
Định nghĩa tiếng Anh

n. the occurrence of surplus liquid (as water) exceeding the limit or capacity\nv. flow or run over (a limit or brim)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...