Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27404

overflowing

/,ouvə'flouiɳ/

tính từ

  • tràn đầy, chan chứa['ouvə,flouiɳ]

danh từ

  • sự tràn đầy, sự chan chứa
    • full to overflowing: đầy tràn, đầy ắp
Định nghĩa tiếng Anh

v flow or run over (a limit or brim)\nv overflow with a certain feeling\ns covered with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...