overgraze
/.әuvә'ɡreiz/
“overgrazed” là quá khứ phân từ của overgraze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overgraze
//
* ngoại động từ- chăn thả quá mức
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overgrazed” là quá khứ phân từ của overgraze — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...