Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36479

overheard

/,ouvə'hiə/

ngoại động từ overhead

  • nghe lỏm; nghe trộm
Định nghĩa tiếng Anh

v hear, usually without the knowledge of the speakers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...