Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21576

overheating

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự quá nhiệt; sự đun quá nóng
    • local overheating:sự quá nhiệt cục bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive heating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...