Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overhung

/'ouvəhæɳ/
Biến thể từ overhung quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overhung

/'ouvəhæɳ/

danh từ

  • phần nhô ra
  • độ nhô ra (của mái nhà)['ouvə'hæɳ]

động từ overhung

  • nhô ra ở trên
  • (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)
Định nghĩa tiếng Anh

v project over v be suspended over or hang over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...