Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overlade

//

* ngoại động từ overladed, overladen+chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To load with too great a cargo; to overburden; to\n overload.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...