Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overlain

/,ouvə'lai/
Biến thể từ overlain quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overlain

/,ouvə'lai/

ngoại động từ overlay overlain

  • đặt lên trên, che, phủ
  • đè chết ngạt (một đứa trẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

v lie upon; lie on top of v kill by lying on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...