overleap
/,ouvə'li:p/
ngoại động từ
- nhảy qua, vượt qua
- nhảy cao hơn
- bỏ qua, ngơ đi
Biến thể từ
overleaped quá khứ
overleaping hiện tại phân từ
overleaps ngôi 3 số ít
overleapt quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. defeat (oneself) by going too far