Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overleap

/,ouvə'li:p/

ngoại động từ

  • nhảy qua, vượt qua
  • nhảy cao hơn
  • bỏ qua, ngơ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat (oneself) by going too far

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...