Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overleaping” là hiện tại phân từ của overleap — đang hiển thị từ gốc:

overleap

/,ouvə'li:p/

ngoại động từ

  • nhảy qua, vượt qua
  • nhảy cao hơn
  • bỏ qua, ngơ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat (oneself) by going too far

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...