Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overly

/'ouvəli/ Collins ★ phổ biến #6079

“overlies” là ngôi 3 số ít của overly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá mức, quá đáng trạng từ

“She is overly cautious about risks.”Cô ấy quá cẩn thận về rủi ro.

Biến thể từ overlies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overly

/'ouvəli/

phó từ

  • (thông tục) quá, thái quá, quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

r to a degree exceeding normal or proper limits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...