Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14339

overload

/'ouvəloud/

danh từ

  • lượng quá tải

ngoại động từ

  • chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical load that exceeds the available electrical power\nn. an excessive burden\nv. become overloaded\nv. place too much a load on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...