Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overload

/.әuvә'lәud/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14339

“overloaded” là quá khứ phân từ của overload — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá tải danh từ

“Overload can damage equipment.”Quá tải có thể làm hỏng thiết bị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overload

//

  • (vật lí) sự quá tải
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical load that exceeds the available electrical power n. an excessive burden v. become overloaded v. place too much a load on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...