Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overlooker

Biến thể từ overlookers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overlooker

//

* danh từ
  • người giám sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who overlooks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...