overlord
/'ouvəlɔ:d/ phổ biến #24343
Biến thể từ
overlords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overlord
/'ouvəlɔ:d/
danh từ
- chúa tể
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who has general authority over others