Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overlord

/'ouvəlɔ:d/ phổ biến #24343

“overlords” là số nhiều của overlord — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ overlords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overlord

/'ouvəlɔ:d/

danh từ

  • chúa tể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has general authority over others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...