Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27195

overlying

//

* tính từ
  • phủ lên; đè lên trên
Định nghĩa tiếng Anh

s. placed on or over something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...