Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overlying

/,әuvә'laiiŋ/ phổ biến #27195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overlying

//

* tính từ
  • phủ lên; đè lên trên
Định nghĩa tiếng Anh

s. placed on or over something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...