Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overmanner

/əʊvə'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overmanner

//

* tính từ
  • phi thường; quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an excessive manner; excessively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...