overmastering
/ˌəuvəˈmɑ:stəriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overmastering
//
* tính từ- không thể khắc phục nổi
- an overmastering passion:một sự say mê không sao cưỡng lại được
Định nghĩa tiếng Anh
v overcome by superior force