Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overmastering

/ˌəuvəˈmɑ:stəriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overmastering

//

* tính từ
  • không thể khắc phục nổi
    • an overmastering passion:một sự say mê không sao cưỡng lại được
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome by superior force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...