Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35645

overpaid

/'ouvə'pei/

ngoại động từ overpaid

  • trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v pay too much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...