Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20685

overpass

/'ouvəpɑ:s/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvə'pɑ:s]

ngoại động từ

  • đi qua
  • vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kinh qua
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến
Biến thể từ overpasses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. bridge formed by the upper level of a crossing of two highways at different levels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...